| 1 |
 |
ABBANK |
Ngân hàng TMCP An Bình |
An Binh Commercial Joint Stock Bank |
1993 |
3625 tỉnh, thành |
| 2 |
 |
ACB |
Ngân hàng TMCP Á Châu |
Asia Commercial Joint Stock Bank |
1993 |
10327 tỉnh, thành |
| 3 |
 |
BAC A BANK |
Ngân hàng TMCP Bắc Á |
Bac A Commercial Joint Stock Bank |
1994 |
6030 tỉnh, thành |
| 4 |
 |
BAOVIET Bank |
Ngân hàng TMCP Bảo Việt |
Bao Viet Joint Stock Commercial Bank |
2008 |
2316 tỉnh, thành |
| 5 |
 |
BIDV |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam |
1957 |
18334 tỉnh, thành |
| 6 |
 |
BVBank |
Ngân hàng TMCP Bản Việt |
Viet Capital Commercial Joint Stock Bank |
1992 |
4222 tỉnh, thành |
| 7 |
 |
Eximbank |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam |
Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank |
1989 |
4919 tỉnh, thành |
| 8 |
 |
GPBank |
Ngân hàng thương mại TNHH Kỷ Nguyên Thịnh Vượng |
Generation of Prosperity Sole Member Limited Commercial Bank |
1993 |
2411 tỉnh, thành |
| 9 |
 |
HDBank |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh |
Ho Chi Minh city Development Joint Stock Commercial Bank |
1990 |
9734 tỉnh, thành |
| 10 |
 |
KienlongBank |
Ngân hàng TMCP Kiên Long |
Kien Long Commercial Joint Stock Bank |
1995 |
3315 tỉnh, thành |
| 11 |
 |
LPBank |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam |
Fortune Vietnam Joint Stock Commercial Bank |
2008 |
8634 tỉnh, thành |
| 12 |
 |
MB |
Ngân hàng TMCP Quân Đội |
Military Commercial Joint Stock Bank |
1994 |
17633 tỉnh, thành |
| 13 |
 |
MBV |
Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện Đại |
Modern Bank of Vietnam Limited |
1993 |
2716 tỉnh, thành |
| 14 |
 |
MSB |
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam |
Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank |
1991 |
6729 tỉnh, thành |
| 15 |
 |
NCB |
Ngân hàng TMCP Quốc dân |
National Citizen Commercial Joint Stock Bank |
1995 |
2417 tỉnh, thành |
| 16 |
 |
Nam A Bank |
Ngân hàng TMCP Nam Á |
Nam A Commercial Joint Stock Bank |
1992 |
14621 tỉnh, thành |
| 17 |
 |
OCB |
Ngân hàng TMCP Phương Đông |
Orient Commercial Joint Stock Bank |
1996 |
6429 tỉnh, thành |
| 18 |
 |
PGBank |
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển |
Prosperity and Growth Commercial Joint Stock Bank |
1993 |
2416 tỉnh, thành |
| 19 |
 |
PVcomBank |
Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam |
Vietnam Public Joint Stock Commercial Bank |
1988 |
4222 tỉnh, thành |
| 20 |
 |
SAIGONBANK |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn công thương |
Saigon Bank for Industry and Trade |
1987 |
3414 tỉnh, thành |
| 21 |
 |
SCB |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn |
Sai Gon Joint Stock Commercial Bank |
1992 |
179 tỉnh, thành |
| 22 |
 |
SHB |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội |
Saigon-Hanoi Commercial Joint Stock Bank |
1993 |
6431 tỉnh, thành |
| 23 |
 |
Sacombank |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc |
Saigon Treasure Commercial Joint Stock Bank |
1991 |
50829 tỉnh, thành |
| 24 |
 |
SeABank |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á |
Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank |
1994 |
5024 tỉnh, thành |
| 25 |
 |
TPBank |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong |
TienPhong Commercial Joint Stock Bank |
2008 |
6426 tỉnh, thành |
| 26 |
 |
Techcombank |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam |
Viet Nam Technological and Commercial Joint Stock Bank |
1993 |
8129 tỉnh, thành |
| 27 |
 |
VCBNeo |
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Ngoại thương Công nghệ số |
Vietcombank Neo Limited |
1989 |
1610 tỉnh, thành |
| 28 |
 |
VIB |
Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam |
Vietnam International Commercial Joint Stock Bank |
1996 |
6825 tỉnh, thành |
| 29 |
 |
VPBank |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng |
Vietnam Commercial Joint Stock Bank for Private Enterprise |
1993 |
29630 tỉnh, thành |
| 30 |
 |
VietABank |
Ngân hàng TMCP Việt Á |
Viet A Commercial Joint Stock Bank |
2003 |
2514 tỉnh, thành |
| 31 |
 |
Vietbank |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương tín |
Vietnam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank |
2007 |
3120 tỉnh, thành |
| 32 |
 |
Vietcombank |
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam |
Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam |
1963 |
12931 tỉnh, thành |
| 33 |
 |
VietinBank |
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam |
Vietnam Joint Stock Commercial Bank of Industry and Trade |
1988 |
15834 tỉnh, thành |
| 34 |
 |
Vikki Bank |
Ngân hàng TNHH MTV Số Vikki |
Vikki Digital Bank Limited |
1992 |
22723 tỉnh, thành |